Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

譽 = 與 (Dữ, biểu âm) + 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói); chữ hình thanh. Bộ 言 chỉ đây là danh tiếng được tạo nên qua lời nói của người khác, 與 cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dự": 言 (lời) của mọi người DỰ (cho phép) ghi nhận công trạng — đó là DANH DỰ, vinh DỰ.

Gương Hán-Việt

dự trong 'danh dự', 'vinh dự', 'uy tín'

Mở khoá kiến thức

Biết 譽 mở khoá: 名譽 (danh dự), 榮譽 (vinh dự), 聲譽 (thanh danh), 譽滿天下 (tiếng thơm khắp thiên hạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

譽 bigseal 1
Đại triện
譽 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa, 與 biểu âm. 譽 mang nghĩa 'danh tiếng, vinh dự, lời khen'. Danh tiếng (譽) được xây dựng qua lời nói (言) của người đời. Có đại triện và tiểu triện trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的名譽受損了。tā de míngyù shòusǔn le. thanh 1

    Danh dự của anh ấy bị tổn hại.

  • 她獲得了最高榮譽。tā huòdéle zuìgāo róngyù. thanh 1

    Cô ấy đã nhận được vinh dự cao nhất.

  • 這所大學聲譽卓著。zhè suǒ dàxué shēngyù zhuózhù. thanh 4

    Trường đại học này có tiếng tăm nổi bật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 誉 là giản thể của 譽, hình dạng đơn giản hơn

  • cùng âm Hán-Việt 'dự', 豫 là vui vẻ/thoải mái

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.