Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ràng buộc

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缔 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi/ràng buộc) + 帝 (Đế, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 締. Bộ mịch chỉ ràng buộc kết nối, 帝 cho âm dì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đế": sợi (纟) như sắc chỉ hoàng đế (帝) — ràng buộc chặt chẽ như lệnh từ hoàng đế.

Gương Hán-Việt

"đế" trong 缔结 (đế kết — ký kết, thiết lập), 取缔 (thủ đế — cấm, giải tán)

Mở khoá kiến thức

Biết 缔 mở khoá từ pháp lý và ngoại giao: 缔结 (đế kết, ký kết), 取缔 (thủ đế, cấm đoán), 缔约 (đế ước, ký điều ước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缔 seal 1
Tiểu triện

缔 là dạng giản thể của 締 (đế). Wiktionary chỉ ghi giản thể của 締, không có phân tích ls riêng. Dựa trên dạng phồn thể, 締 là hình thanh: 糸 (sợi) biểu nghĩa, 帝 biểu âm. Tiểu triện có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là ràng buộc, kết nối bằng sợi dây. Từ đó mở rộng sang ký kết, thiết lập (缔结, 缔约).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 两国缔结了友好条约。Liǎng guó dìjié le yǒuhǎo tiáoyuē. thanh 3

    Hai nước đã ký kết hiệp ước hữu nghị.

  • 政府取缔了非法经营。Zhèngfǔ qǔdì le fēifǎ jīngyíng. thanh 4

    Chính phủ đã cấm hoạt động kinh doanh bất hợp pháp.

  • 他们缔造了一个崭新的企业。Tāmen dìzào le yī gè zhǎnxīn de qǐyè. thanh 1

    Họ đã tạo dựng một doanh nghiệp hoàn toàn mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 缔, hoàng đế, dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 缔, bộ 糹 (sáu nét) vs 纟 (ba nét)

  • cùng Hán-Việt đế (chân lý), bộ 言

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.