Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sự thật

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諦 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 帝 (Đế, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 chỉ lĩnh vực lời nói/xem xét, phần 帝 cung cấp âm dì.

Hán-Việt: đế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đế": 言 (lời nói) + 帝 (vua) → lời của bậc đế vương — chân lý tối cao, diệu đế.

Gương Hán-Việt

đế — trong "diệu đế" (妙諦), "chân đế" (真諦), "tứ đế" (四諦) trong Phật giáo

Mở khoá kiến thức

Biết 諦 mở khoá: 諦聽 (đế thính — lắng nghe chăm chú), 真諦 (chân đế — chân lý), 四諦 (tứ đế — Tứ Diệu Đế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諦 seal 1
Tiểu triện
諦 liushutong 1諦 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 諦 là chữ hình thanh: 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 帝 (biểu âm). Nghĩa: xem xét kỹ lưỡng (to examine, to scrutinise), cẩn thận (careful, attentive), nguyên lý/bản chất (principle, essence). Trong Phật giáo: chân lý (truth), như Tứ Diệu Đế (四諦).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 佛教中有四諦之說。fójiào zhōng yǒu sì dì zhī shuō. thanh 2

    Trong Phật giáo có thuyết Tứ Diệu Đế.

  • 諦聽師父的教誨。dìtīng shīfu de jiàohuì. thanh 4

    Lắng nghe chăm chú lời dạy của thầy.

  • 真諦難以言傳。zhēndì nányǐ yánchuán. thanh 1

    Chân lý khó diễn đạt bằng lời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 帝 là thành phần biểu âm bên trong 諦

  • 谛 là giản thể của 諦, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.