Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố telu, Te
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碲 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, khoáng chất) + 帝 (Đế, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: bộ 石 cho biết nghĩa là khoáng chất/kim loại, 帝 cho âm đọc. Chữ hiện đại phiên âm nguyên tố tellurium (Te).
Hán-Việt: đế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đế": 碲 (đế) = đá (石) + đế (帝 biểu âm) — nguyên tố tellurium, 'vua' (đế) của nhóm chalcogen trong bảng tuần hoàn.
Gương Hán-Việt
đế — trong 碲 (nguyên tố Te); ít dùng độc lập ngoài hóa học
Mở khoá kiến thức
Biết 碲 giúp đọc tài liệu hóa học tiếng Trung về nguyên tố đất hiếm và bán dẫn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 碲 là chữ hình thanh: 石 (đá, khoáng) biểu nghĩa + 帝 biểu âm. Chữ được tạo ra để phiên âm nguyên tố Tellurium (Te, số nguyên tử 52) trong bảng tuần hoàn tiếng Trung. Không có hình thức cổ trong anchor; chữ thuần kỹ thuật hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 碲是一种半金属元素,符号Te。
Tellurium là nguyên tố bán kim loại, ký hiệu Te.
- 碲化镉是太阳能电池的材料。
Telluride cadmium là vật liệu pin mặt trời.
- 碲的熔点较低,约449°C。
Điểm nóng chảy của tellurium khá thấp, khoảng 449°C.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.