Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhì

Nghĩa tiếng Việt

cái cùm; cái cùm chân

Âm Hán Việt

trất

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 桎 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

桎 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 至 (Chí, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ vật bằng gỗ (cùm chân), 至 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Làm danh từ chỉ dụng cụ cùm chân thời xưa, thường đi đôi với còng tay trong từ ghép.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuối" (桎梏): 木 (gỗ) + 至 (chí — biểu âm) — cùm gỗ đến tận cùng (至) giam hãm đôi chân.

Gương Hán-Việt

桎梏 (chuối cốc) — gông xiềng, ràng buộc

Mở khoá kiến thức

Biết 桎 mở khoá: 桎梏 (gông xiềng — cả nghĩa đen và bóng), 解除桎梏 (thoát khỏi ràng buộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桎 (zhì) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 木 (mộc — gỗ, biểu nghĩa) + 至 (chí — biểu âm). Nghĩa là cái cùm chân làm bằng gỗ dùng để trói buộc tù nhân. Thường dùng trong 桎梏 (cùm xích, gông xiềng — cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng là ràng buộc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桎梏是古代用于刑罚的刑具。zhìgù shì gǔdài yòng yú xíngfá de xíngjù. thanh 4

    Gông xiềng là dụng cụ hình phạt thời cổ đại.

  • 他终于挣脱了封建礼教的桎梏。tā zhōngyú zhēngtuō le fēngjiàn lǐjiào de zhìgù. thanh 1

    Anh ta cuối cùng đã thoát khỏi gông xiềng của lễ giáo phong kiến.

  • 思想的桎梏比铁链更难打破。sīxiǎng de zhìgù bǐ tiěliàn gèng nán dǎpò. thanh 1

    Gông xiềng của tư tưởng còn khó phá vỡ hơn xích sắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, cùng chỉ dụng cụ giam giữ — 枷 là cái cổ gông, 桎 là cùm chân

  • thường đi cùng trong 桎梏 — 梏 là cùm tay, 桎 là cùm chân

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.