Nghĩa tiếng Việt
nguyền rủa; thần chú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咒 = 吅 (Tụng, hai miệng la hét) + 几 (Cơ, bàn nhỏ/cúi xuống); chữ hội ý. Hình ảnh hai miệng đồng loạt cất tiếng trong tư thế cúi xuống — gợi nghi thức đọc lời nguyền, chú thuật. Chữ gốc viết là 呪, xem thêm ở đó.
Hán-Việt: chú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chú": 吅 (hai miệng đồng thanh) cúi trên 几 (bàn thờ) — hai người cùng lẩm nhẩm câu chú trước bàn thờ.
Gương Hán-Việt
thần chú (câu niệm có phép), nguyền chú
Mở khoá kiến thức
Biết 咒 mở khoá: thần chú (咒语), nguyền rủa (诅咒), niệm chú (念咒).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咒 gốc viết là 呪. Wiktionary ghi 'Originally written 呪'. Cấu trúc 吅 (hai miệng, tiếng la hét đồng thanh) + 几 (cái bàn, tư thế cúi lạy) gợi cảnh người ta cùng nhau đọc to lời chú trong nghi lễ. Nghĩa gốc: lời nguyền, câu thần chú; động từ: nguyền rủa, niệm chú.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在念咒语。
Anh ấy đang đọc thần chú.
- 不要诅咒别人。
Đừng nguyền rủa người khác.
- 这个咒语据说很灵验。
Câu thần chú này nghe nói rất linh nghiệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.