Từ vựng tiếng Trung
zhān

Nghĩa tiếng Việt

ngửa mặt lên nhìn

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞻 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 詹 (Chiêm, biểu âm, âm zhān); chữ hình thanh — nhìn lên, chiêm ngưỡng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiêm": mắt (目) ngước nhìn lên như tự nói với lòng (詹 — chiêm, nói nhiều) — chiêm bái, ngưỡng vọng.

Gương Hán-Việt

"chiêm" trong 瞻仰 (chiêm ngưỡng — chiêm bái, nhìn lên tôn kính).

Mở khoá kiến thức

Biết 瞻 (chiêm) mở khoá 瞻仰 (chiêm ngưỡng) và 高瞻远瞩 (nhìn xa trông rộng) — HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞻 bigseal 1
Đại triện
瞻 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 瞻 là chữ hình thanh: 目 biểu nghĩa mắt, 詹 biểu âm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa gốc là ngước nhìn lên; mở rộng sang nghĩa tôn kính chiêm ngưỡng, và chiêm bái (瞻仰).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 游客们前来瞻仰革命先烈的陵墓。Yóukè men qiánlái zhānyǎng gémìng xiānliè de língmù. thanh 2

    Du khách đến chiêm bái lăng mộ các liệt sĩ cách mạng.

  • 她领导有方,高瞻远瞩,赢得了大家的尊重。Tā lǐngdǎo yǒufāng, gāo zhān yuǎn zhǔ, yíngdé le dàjiā de zūnzhòng. thanh 1

    Cô ấy lãnh đạo giỏi, nhìn xa trông rộng, được mọi người kính trọng.

  • 人们自发地来到广场瞻仰英雄的雕像。Rénmen zìfā de lái dào guǎngchǎng zhānyǎng yīngxióng de diāoxiàng. thanh 2

    Người dân tự phát đến quảng trường chiêm ngưỡng bức tượng anh hùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 詹 là phần biểu âm trong 瞻, hình rất gần

  • đồng âm zhān và đồng Hán-Việt chiêm, nghĩa là chiếm, xem bói — dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.