Nghĩa tiếng Việt
ngửa mặt lên nhìn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞻 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 詹 (Chiêm, biểu âm, âm zhān); chữ hình thanh — nhìn lên, chiêm ngưỡng.
Hán-Việt: chiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiêm": mắt (目) ngước nhìn lên như tự nói với lòng (詹 — chiêm, nói nhiều) — chiêm bái, ngưỡng vọng.
Gương Hán-Việt
"chiêm" trong 瞻仰 (chiêm ngưỡng — chiêm bái, nhìn lên tôn kính).
Mở khoá kiến thức
Biết 瞻 (chiêm) mở khoá 瞻仰 (chiêm ngưỡng) và 高瞻远瞩 (nhìn xa trông rộng) — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瞻 là chữ hình thanh: 目 biểu nghĩa mắt, 詹 biểu âm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa gốc là ngước nhìn lên; mở rộng sang nghĩa tôn kính chiêm ngưỡng, và chiêm bái (瞻仰).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 游客们前来瞻仰革命先烈的陵墓。
Du khách đến chiêm bái lăng mộ các liệt sĩ cách mạng.
- 她领导有方,高瞻远瞩,赢得了大家的尊重。
Cô ấy lãnh đạo giỏi, nhìn xa trông rộng, được mọi người kính trọng.
- 人们自发地来到广场瞻仰英雄的雕像。
Người dân tự phát đến quảng trường chiêm ngưỡng bức tượng anh hùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.