Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi với tân ngữ là các danh nhân, di tích lịch sử hoặc công trình tôn nghiêm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chiêm ngưỡng
Từng chữ
- 瞻chiêmngửa mặt lên nhìn
- 仰ngưỡngngẩng lên; kính mến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh trang nghiêm: chiêm ngưỡng đài kỷ niệm, liệt sĩ, di hài người đã mất. Mang sắc thái tôn kính, trang trọng.
Câu ví dụ
- 我们瞻仰了纪念碑
Chúng tôi đã chiêm ngưỡng đài tưởng niệm
- 瞻仰遗容
Chiêm ngưỡng diện mạo người quá cố
- 大家怀着崇敬的心情瞻仰烈士陵园
Mọi người với lòng tôn kính đã chiêm ngưỡng nghĩa trang liệt sĩ
- 前来瞻仰的群众络绎不绝
Người dân đến chiêm ngưỡng nối tiếp nhau không ngớt
Kết hợp thường gặp
- 瞻仰纪念碑
chiêm ngưỡng đài kỷ niệm
- 瞻仰烈士
chiêm ngưỡng liệt sĩ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.