Từ vựng tiếng Trung
báo

Nghĩa tiếng Việt

mưa đá

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雹 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa) + 包 (Bao, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 雨 cho nghĩa (hiện tượng mưa), 包 cho âm báo. Chữ hình thanh điển hình, có nguồn gốc từ rất sớm (giáp cốt văn).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạc": mưa (雨) bao bọc (包) những viên đá nhỏ từ trên trời — đó là mưa đá 冰雹.

Gương Hán-Việt

"bạc" trong 冰雹 (băng bạc — mưa đá)

Mở khoá kiến thức

Biết 雹 mở khoá 冰雹 (mưa đá), 雹灾 (thiên tai mưa đá), 雹子 (những viên đá nhỏ từ mưa đá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雹 oracle 1
Giáp cốt văn
雹 silk 1
Bạch thư
雹 bigseal 1
Đại triện
雹 seal 1
Tiểu triện

Chữ 雹 (bạc) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 雨 (Vũ — mưa) biểu nghĩa; 包 (Bao) biểu âm cho âm báo. Nghĩa gốc: mưa đá — những viên đá nhỏ rơi xuống từ trời trong cơn mưa giông. Giáp cốt văn, bạch thư, đại triện và tiểu triện đều được lưu lại, chứng minh chữ xuất hiện từ thời rất sớm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昨天下了冰雹。zuótiān xià le bīngbáo. thanh 2

    Hôm qua có mưa đá.

  • 冰雹把庄稼打坏了。bīngbáo bǎ zhuāngjia dǎ huài le. thanh 1

    Mưa đá đã phá hỏng mùa màng.

  • 这场冰雹来得突然。zhè chǎng bīngbáo lái de tūrán. thanh 4

    Trận mưa đá này đến rất đột ngột.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 雹, cùng âm bāo/báo — 包 nghĩa gói, bao

  • cùng âm bào, nhưng 暴 có bộ 日 (hung dữ, mưa bão)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.