Nghĩa tiếng Việt
lùn, thấp; thụp xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矮 = 矢 (Thỉ, mũi tên, biểu nghĩa: vật ngắn dùng làm chuẩn đo) + 委 (Uỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 矢 (mũi tên) cũng có trong 短 (đoản - ngắn), gắn với khái niệm 'ngắn/thấp'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ǎi/thấp
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ải" = thấp, lùn. Nhớ: bên trái là 矢 (mũi tên — vật ngắn dùng làm chuẩn đo); ai 矢 ngắn thì người 'ải' (thấp).
Gương Hán-Việt
Hán-Việt 'ải' của 矮 ít dùng trong tiếng Việt; nghĩa 'thấp, lùn' là cách dịch tiếng Việt thường dùng.
Mở khoá kiến thức
Biết 矮 mở khoá 矮小 (ải tiểu - lùn và nhỏ), 高矮 (cao ải - cao thấp), 矮个子 (ải cá tử - người lùn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 矮 là chữ hình thanh ghép 矢 (mũi tên, biểu nghĩa) với 委 (biểu âm). Bộ 矢 (mũi tên) trong tiếng Hán cổ thường dùng làm chuẩn đo độ dài; vì thế nó được dùng làm thành phần biểu nghĩa cho các chữ chỉ kích thước nhỏ/ngắn như 短 (đoản), 矮 (ải). Nghĩa 'thấp, lùn' bắt nguồn từ đó.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他比我矮。
Anh ấy thấp hơn tôi.
- 这棵树很矮。
Cây này rất thấp.
- 弟弟个子矮小。
Em trai vóc người thấp nhỏ.
- 请坐矮一点的椅子。
Hãy ngồi ghế thấp hơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.