Từ vựng tiếng Trung
jīn

Nghĩa tiếng Việt

Yi

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釿 là chữ thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Wiktionary xác nhận nghĩa là rìu/búa. Không có phân tích glyph origin thành phần chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: cân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cân": bộ 金 gợi kim loại — cân nhắc từng nhát rìu 釿, đẽo gọt cẩn thận từng miếng gỗ.

Gương Hán-Việt

cân trong 釿 — rìu chặt gỗ; liên hệ 斤 (cân) là đơn vị cân nặng, đồng hình với rìu cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 釿 mở khoá nhóm từ bộ 金 chỉ dụng cụ chặt đẽo trong nghề thủ công cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

釿 seal 1
Tiểu triện

釿 thuộc bộ 金 (kim loại), mang nghĩa rìu nhỏ, công cụ chặt đẽo bằng kim loại. Wiktionary ghi nhận nghĩa 'axe' và tổ hợp 釿鍔. Có tiểu triện (hanziyuan). Âm Hán-Việt 'cân' từ Trung cổ âm *kɨn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工匠用釿削木,精工细作。Gōngjiàng yòng jīn xuē mù, jīnggōng xìzuò. thanh 1

    Thợ thủ công dùng rìu 釿 đẽo gỗ, tỉ mỉ từng chi tiết.

  • 釿是古代木工的重要工具。Jīn shì gǔdài mùgōng de zhòngyào gōngjù. thanh 1

    釿 là công cụ quan trọng của thợ mộc cổ đại.

  • 釿鍔指刀刃锋利之处。Jīn è zhǐ dāorèn fēnglì zhī chù. thanh 1

    釿鍔 chỉ phần lưỡi sắc bén của rìu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 斤 (cân/jīn) là dạng chữ khắc họa chiếc rìu cổ, đồng âm với 釿, dễ nhầm

  • 斧 (phủ/fǔ) cùng nghĩa rìu, bộ 斤, dễ nhầm về dụng cụ với 釿 bộ 金

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.