Từ vựng tiếng Trung
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

gấm

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锦 là chữ giản thể của 錦. Chữ gốc 錦 = 釒 (Kim, kim loại/sợi kim) + 帛 (Bạch, lụa quý). Chữ hội ý: vải lụa (帛) dệt với sợi kim loại (釒) — vải gấm sang trọng. Chưa có nguồn học thuật cho dạng giản thể.

Hán-Việt: cẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cẩm": kim loại (钅) dệt vào lụa (帛) — vải gấm cẩm thêu lộng lẫy, cao quý.

Gương Hán-Việt

"cẩm" trong "gấm cẩm" (vải gấm thêu), "cẩm tú" (tươi đẹp như gấm)

Mở khoá kiến thức

Biết 锦 (Cẩm) mở khoá: 锦旗 (cẩm kỳ — cờ thêu), 锦绣前程 (cẩm tú tiền trình — tương lai tươi sáng), 锦上添花 (thêm hoa trên gấm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锦 seal 1
Tiểu triện

锦 là dạng giản thể của 錦. Chữ gốc 錦 ghép 釒 (kim loại/sợi vàng bạc) + 帛 (lụa quý). Nghĩa: vải gấm dệt từ sợi kim loại quý — loại vải cao cấp nhất trong xã hội phong kiến Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锦旗上绣着感谢的话。Jǐnqí shàng xiùzhe gǎnxiè de huà. thanh 3

    Cờ thêu có câu chữ cảm ơn.

  • 祝你锦绣前程!Zhù nǐ jǐnxiù qiánchéng! thanh 4

    Chúc bạn tương lai tươi sáng!

  • 她穿了一件锦缎旗袍。Tā chuānle yī jiàn jǐnduàn qípáo. thanh 1

    Cô ấy mặc chiếc sườn xám bằng gấm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu nghĩa trong 锦, là vải lụa

  • cùng bộ, liên quan đến sợi vải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.