Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rủa, chửi

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詛 là chữ thuộc bộ 言 (ngôn, lời nói). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết cấu tạo. Theo cấu trúc nhìn thấy: 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 且 (thả, biểu âm). Chỉ hành động nguyền rủa hoặc thề nguyền.

Hán-Việt: trớ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trớ": nguyền rủa 詛 — bộ 言 (ngôn, lời) gợi miệng thốt ra lời độc, âm trớ như "trớ trêu" — lời nói trớ trêu, độc địa nguyền rủa người khác.

Gương Hán-Việt

Trớ trong "trớ trêu" — gần âm với 詛, gợi sự oái ăm của lời nguyền.

Mở khoá kiến thức

Biết 詛 mở khoá từ 詛咒 (nguyền rủa) — từ thường gặp trong văn học kinh dị và cổ tích Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詛 bigseal 1
Đại triện
詛 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 詛 có {{Han etym}} nhưng không cung cấp chi tiết. Căn cứ cấu tạo: 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 且 (biểu âm gần với zǔ). Nghĩa: nguyền rủa, thề độc. Có hình đại triện và tiểu triện từ nguồn wikimedia. Dùng trong 詛咒 (nguyền rủa) — từ phổ biến nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她對他人進行了詛咒。Tā duì tārén jìnxíngle zǔzhòu. thanh 1

    Cô ấy đã nguyền rủa người khác.

  • 詛咒是古代巫術的一部分。Zǔzhòu shì gǔdài wūshù de yī bùfèn. thanh 3

    Nguyền rủa là một phần của phép thuật cổ đại.

  • 他發誓不詛咒任何人。Tā fāshì bù zǔzhòu rènhé rén. thanh 1

    Anh ấy thề không nguyền rủa bất kỳ ai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 詛, cùng nghĩa nguyền rủa

  • thường đi cùng trong 詛咒, dễ nhầm hai chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.