Nghĩa tiếng Việt
nhấm, nhai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咀 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Miệng là cơ quan nhai; 且 cho âm jǔ.
Hán-Việt: trớ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trớ": miệng (口) thả (且) chậm rãi — trớ trêu, nhai từng miếng chậm chạp, ngẫm nghĩ.
Gương Hán-Việt
"trớ" ít dùng độc lập; 咀 dùng trong 咀嚼 (nhai kỹ, suy ngẫm)
Mở khoá kiến thức
Biết 咀 mở khoá 咀嚼 (nhai kỹ; nghiền ngẫm, suy nghĩ sâu), 反刍咀嚼 (nhai lại như trâu bò — suy nghĩ kỹ lưỡng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咀 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa; 且 (thả) cho âm jǔ. Theo Wiktionary, nghĩa là nhai, ngậm, mút. Chủ yếu gặp trong từ 咀嚼 (nhai kỹ; suy ngẫm kỹ). Không có nguồn cổ đại chi tiết hơn trong anchor.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 吃东西要细细咀嚼,有助消化。
Ăn cần nhai kỹ, giúp tiêu hóa tốt.
- 他咀嚼着这句话,久久不语。
Anh ấy ngẫm nghĩ câu nói đó mãi mà không nói gì.
- 这首诗需要细细咀嚼才能体会其中的意境。
Bài thơ này cần nghiền ngẫm kỹ mới cảm nhận được ý cảnh bên trong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.