Từ vựng tiếng Trung
wǎng

Nghĩa tiếng Việt

tà, cong; oan uổng; uổng phí

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枉 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ, cây cong) + 王 (Vương, biểu âm, âm wǎng); cấu trúc hình thanh suy ra từ thành phần, Wiktionary không xác định ls code dứt khoát.

Hán-Việt: uổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uổng": cây gỗ (木) bị vua (王 — vương) bẻ cong — bị oan, bị xử sai, uổng công.

Gương Hán-Việt

"uổng" trong 冤枉 (oan uổng — đối xử bất công, oan ức).

Mở khoá kiến thức

Biết 枉 (uổng) mở khoá 冤枉 (oan uổng) và 枉费 (uổng phí — tốn công vô ích) — HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枉 seal 1
Tiểu triện
枉 liushutong 1枉 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary ghi 枉 có glyph origin nhưng chỉ dẫn đến {{Han etym}} không có nội dung cụ thể. Dựa vào cấu trúc: 木 biểu nghĩa gỗ cong (nghĩa gốc có thể là cây cong, lệch), 王 biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận. Nghĩa: cong, lệch; oan uổng (xử oan); uổng phí (làm vô ích). Chưa có nguồn học thuật xác nhận ls dứt khoát.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被冤枉了,其实他是无辜的。Tā bèi yuānwǎng le, qíshí tā shì wúgū de. thanh 1

    Anh ấy bị oan, thực ra anh ấy vô tội.

  • 你的好意不会白枉的。Nǐ de hǎoyì bù huì bái wǎng de. thanh 3

    Lòng tốt của bạn sẽ không bị uổng phí.

  • 枉费了这么多时间,结果什么都没做成。Wǎng fèi le zhème duō shíjiān, jiéguǒ shénme dōu méi zuò chéng. thanh 3

    Phí mất bao nhiêu thời gian mà rốt cuộc chẳng làm được gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm wàng, nghĩa là thịnh vượng — hoàn toàn trái nghĩa với oan uổng

  • đồng âm wǎng, nghĩa là đi về phía, hướng về — dễ nhầm trong viết

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.