Nghĩa tiếng Việt
xinh đẹp; rể, nhà trai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
倩 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ đây mô tả người (đặc biệt là vẻ đẹp người), phần 青 cho âm. Nghĩa là xinh đẹp, duyên dáng; cũng có nghĩa rể (nhà trai).
Hán-Việt: thiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiến": người (亻) trong sáng như xanh (青) — thiến diện, khuôn mặt xinh tươi duyên dáng.
Gương Hán-Việt
thiến trong "thiến nữ" — cô gái xinh đẹp duyên dáng
Mở khoá kiến thức
Biết 倩 mở khoá: 倩影 (thiến ảnh — bóng dáng xinh đẹp), 倩女幽魂 (tên phim kinh điển), tên riêng nữ phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 倩 là hình thanh: 人 (nhân) biểu nghĩa, 青 (thanh) biểu âm. Nghĩa là xinh đẹp, duyên dáng (miêu tả người); đồng thời có nghĩa rể (con trai nhà chồng). Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的倩影在阳光下格外动人。
Bóng dáng xinh đẹp của cô ấy dưới ánh nắng thật quyến rũ.
- 她叫李倩,是公司里最美的员工。
Cô ấy tên Lý Thiến, là nhân viên xinh nhất công ty.
- 倩女幽魂是一部经典的港式鬼片。
Thiến Nữ Ưu Hồn là bộ phim ma kinh điển của Hồng Kông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.