Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Danh từ名词
qiàn

Nghĩa tiếng Việt

xinh đẹp; rể, nhà trai

Âm Hán Việt

thiến

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 倩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

倩 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ đây mô tả người (đặc biệt là vẻ đẹp người), phần 青 cho âm. Nghĩa là xinh đẹp, duyên dáng; cũng có nghĩa rể (nhà trai).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ miêu tả vẻ đẹp thanh tú của người con gái hoặc làm động từ mang nghĩa nhờ vả trong văn cổ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiến": người (亻) trong sáng như xanh (青) — thiến diện, khuôn mặt xinh tươi duyên dáng.

Gương Hán-Việt

thiến trong "thiến nữ" — cô gái xinh đẹp duyên dáng

Mở khoá kiến thức

Biết 倩 mở khoá: 倩影 (thiến ảnh — bóng dáng xinh đẹp), 倩女幽魂 (tên phim kinh điển), tên riêng nữ phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倩 seal 1
Tiểu triện
倩 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 倩 là hình thanh: 人 (nhân) biểu nghĩa, 青 (thanh) biểu âm. Nghĩa là xinh đẹp, duyên dáng (miêu tả người); đồng thời có nghĩa rể (con trai nhà chồng). Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的倩影在阳光下格外动人。tā de qiànyǐng zài yángguāng xià géwài dòngrén. thanh 1

    Bóng dáng xinh đẹp của cô ấy dưới ánh nắng thật quyến rũ.

  • 她叫李倩,是公司里最美的员工。tā jiào Lǐ Qiàn, shì gōngsī lǐ zuì měi de yuángōng. thanh 1

    Cô ấy tên Lý Thiến, là nhân viên xinh nhất công ty.

  • 倩女幽魂是一部经典的港式鬼片。Qiànnǚ Yōuhún shì yī bù jīngdiǎn de Gǎngshì guǐ piàn. thanh 4

    Thiến Nữ Ưu Hồn là bộ phim ma kinh điển của Hồng Kông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 倩 và 靖 đều có bộ 青, dễ nhầm hình dạng

  • cùng có bộ 青, nhưng bộ chính khác (讠vs 亻)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.