Từ vựng tiếng Trung
qiàn

Nghĩa tiếng Việt

tươi tốt; màu đỏ

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒨 là chữ độc thể, không có phân tích hình thanh rõ trong dữ liệu. Theo Wiktionary, chữ dùng như dạng thay thế của 茜 (cây điều, màu đỏ sẫm) và có nghĩa độc lập là xanh tốt, um tùm. Bộ 艹 (thảo) gợi liên hệ đến cây cỏ.

Hán-Việt: thiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiến": 蒨 gợi màu xanh rực rỡ của đồng cỏ — như cánh đồng tràn đầy cỏ xanh mướt (艹 — thảo) sau mưa.

Gương Hán-Việt

thiến (蒨 — xanh tươi tốt, um tùm trong thơ văn cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 蒨 giúp đọc hiểu thơ văn cổ miêu tả thiên nhiên tươi tốt: 蒨蒨 (um tùm), 蔥蒨 (xanh mướt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蒨 là dạng thay thế của 茜 (màu đỏ madder) và có nghĩa văn học là cây cỏ um tùm, xanh tươi. Xuất hiện trong văn học cổ qua các từ như 妍蒨, 蒨蒨, 峭蒨. Chưa có phân tích từ nguyên chi tiết trong dữ liệu hiện có.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春日蒨蒨,草木葱茏。chūn rì qiànqiàn, cǎomù cōnglóng. thanh 1

    Ngày xuân cỏ cây xanh mướt, um tùm.

  • 山谷间蒨草连片,煞是好看。shāngǔ jiān qiàn cǎo liánpiàn, shā shì hǎokàn. thanh 1

    Trong thung lũng, cỏ xanh mọc thành vạt, đẹp mắt lắm.

  • 蒨是茜的异体字,也有草木茂盛之意。qiàn shì qiàn de yìtǐzì, yě yǒu cǎomù màoshèng zhī yì. thanh 4

    蒨 là dị thể của 茜, cũng mang nghĩa cây cỏ xanh tươi tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蒨 là dị thể của 茜 — cùng âm qiàn, cùng liên quan đến cây điều đỏ và màu sắc

  • cùng âm qiàn nhưng 倩 nghĩa là xinh đẹp, duyên dáng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.