Nghĩa tiếng Việt
rừng tre già trong núi; cung nỏ làm bằng tre
Âm Hán Việt
tinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 14 nét
箐 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 竹 gợi ý liên quan đến tre.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ để chỉ các thung lũng có rừng tre rậm rạp ở vùng núi phía Tây Nam Trung Quốc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thanh": tre (竹) xanh thanh trong rừng núi — 箐 là thung lũng rừng tre.
Gương Hán-Việt
thanh trong 箐谷 — thung lũng rừng tre
Mở khoá kiến thức
Biết 箐 mở khoá địa danh vùng Vân Nam và từ vựng địa lý rừng núi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箐 có hai âm: jīng (đọc cổ) và qìng/qiàn — chỉ thung lũng có rừng tre, hoặc rừng tre lớn trên núi. Bộ 竹 liên quan đến tre. Chủ yếu dùng trong địa danh ở Vân Nam. Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 箐谷中长满翠竹。
Thung lũng mọc đầy tre xanh.
- 云南有许多以箐命名的地方。
Vân Nam có nhiều địa danh mang tên 箐.
- 他们在深箐中迷了路。
Họ lạc đường trong rừng tre sâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.