Nghĩa tiếng Việt
y, hắn, anh ta, chị ta
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伊 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 尹 (Doãn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 亻 cho nghĩa (liên quan đến người), bộ 尹 cho âm (đọc gần y/yī).
Hán-Việt: y
Mẹo nhớ
Hán-Việt "y": người (亻) theo lệnh quan (尹) — đại từ chỉ người thứ ba đáng kính, như "y" trong văn học cổ.
Gương Hán-Việt
y trong "y như vậy", "bất y"
Mở khoá kiến thức
Biết 伊 (Y) mở khoá: 伊斯兰 (Islam), 伊朗 (Iran), 伊拉克 (Iraq), 伊人 (người ấy — thơ cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
伊 là chữ hình thanh: bộ 人 (viết tắt là 亻, biểu nghĩa: người) kết hợp với 尹 (biểu âm). Chữ xuất hiện từ thời giáp cốt văn, được dùng làm đại từ ngôi thứ ba (ông/bà ấy) hoặc phiên âm địa danh, tên riêng. Nguồn gốc từ Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 伊朗是中东的大国。
Iran là cường quốc vùng Trung Đông.
- 伊斯兰教有很多信徒。
Hồi giáo có rất nhiều tín đồ.
- 伊拉克在亚洲。
Iraq nằm ở châu Á.
- 所谓伊人,在水一方。
Người ấy ở đâu đó bên kia sông (thơ cổ).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.