Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sóng lăn tăn

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

漪 là chữ bộ 氵(thủy — nước) kết hợp phần âm yī. Diễn tả những gợn sóng nhỏ, lăn tăn trên mặt nước — hình ảnh thơ mộng trong thơ văn cổ điển.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y" (漪): NƯỚC (氵) GỢN sóng Y — 涟漪 là những gợn sóng lăn tăn lan rộng như vòng tròn đồng tâm.

Gương Hán-Việt

y trong "y áo" — gần gũi, mềm mại; 漪 gợi vẻ đẹp dịu dàng, nhẹ nhàng của mặt nước phẳng lặng bị khuấy động.

Mở khoá kiến thức

Biết 漪 mở khoá: 涟漪 (gợn sóng lăn tăn), 漪澜 (sóng gợn), 清漪 (gợn nước trong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

漪 (yī) theo Wiktionary: ripple (on the surface of water). Bộ 氵(thủy) biểu nghĩa — nước; phần âm cho âm yī. 漪 chỉ những gợn sóng nhỏ, lăn tăn, mang vẻ đẹp tĩnh lặng, thơ mộng. Thường xuất hiện trong 涟漪 (gợn sóng liên tiếp). Chữ tạo muộn trong lịch sử chữ Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 微风吹过,湖面泛起涟漪。Wéifēng chuī guò, húmiàn fàn qǐ liányī. thanh 2

    Gió nhẹ thổi qua, mặt hồ gợn lên những vòng sóng nhỏ.

  • 她的笑声像一圈涟漪,令人心旷神怡。Tā de xiào shēng xiàng yī quān liányī, lìng rén xīnkuàng shényí. thanh 1

    Tiếng cười của cô ấy như vòng sóng gợn, khiến người ta thư thái.

  • 一块石头落入水中,激起层层漪澜。Yī kuài shítou luò rù shuǐ zhōng, jīqǐ céngcéng yīlán. thanh 1

    Một hòn đá rơi xuống nước, tạo ra lớp lớp gợn sóng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 涟漪, cùng bộ 氵, cùng nghĩa gợn sóng nhưng nhấn mạnh sự liên tục

  • cùng bộ 氵, cùng về nước, nhưng 漩 nghĩa là xoáy nước

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.