Từ vựng tiếng Trung
chē

Nghĩa tiếng Việt

cái xe

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

车 là dạng giản thể (viết theo lối thảo) của 車. Chữ phồn thể 車 là chữ tượng hình, vẽ một cỗ xe nhìn từ trên xuống với bánh và trục.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chē/xe

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xa": Xa (车) là dạng giản thể của 車 — hình một cỗ xe có bánh và trục: chính là cái 'xe'.

Gương Hán-Việt

'xa' trong 'xe cộ (xa)', 'hoả xa' (tàu hỏa), 'công xa'.

Mở khoá kiến thức

Biết 车 (xa) mở khoá các từ hoả xa, công xa, xe cộ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

车 oracle 1车 oracle 2车 oracle 3车 oracle 4
Giáp cốt văn
车 bronze 1车 bronze 2车 bronze 3车 bronze 4
Kim văn
车 silk 1
Bạch thư
车 bigseal 1
Đại triện
车 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 车 là dạng giản thể của 車, lấy từ lối viết thảo (so sánh 東 → 东). Nghĩa và nguồn gốc xem ở chữ phồn thể 車, vốn là hình tượng một cỗ xe.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 车 và 东 đều là giản thể từ lối thảo, kết cấu nét gần giống

  • 年 cũng có nhiều nét ngang và một nét dọc xuyên, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.