Nghĩa tiếng Việt
con vượn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猿 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 袁 (Viên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犭 chỉ đây là loài động vật, phần 袁 cho âm yuán. 猿 chỉ loài vượn — linh trưởng không đuôi.
Hán-Việt: viên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viên": 犭 (thú) + 袁 (viên) — con vượn có tiếng kêu vang vọng trên núi, gợi thơ Lý Bạch 'lưỡng ngạn viên thanh đề bất trú'.
Gương Hán-Việt
viên hầu (vượn và khỉ), nhân vượn (người vượn — khái niệm tiến hóa)
Mở khoá kiến thức
Biết 猿 mở khoá: nhân viên (人猿 — vượn người), viên hầu (猿猴 — vượn và khỉ), nguyên nhân (猿人 — người vượn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
猿 là chữ hình thanh: bộ 犬/犭 (khuyển, thú) biểu nghĩa, phần 袁 biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 犬 + 袁 (c1=s, c2=p). Gốc nghĩa chỉ loài vượn (vượn tay dài, không đuôi); phân biệt với 猴 (khỉ có đuôi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猿和人类有共同的祖先。
Vượn và loài người có chung tổ tiên.
- 两岸猿声啼不住,轻舟已过万重山。
Hai bờ tiếng vượn kêu không dứt, thuyền nhẹ đã qua vạn núi trùng.
- 猿猴是人类最近的亲戚。
Vượn và khỉ là họ hàng gần nhất của loài người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.