Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wěi

Nghĩa tiếng Việt

sợi ngang; vĩ tuyến

Âm Hán Việt

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 纬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

纬 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi/dệt) + 韦 (Vi, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 緯. Bộ mịch chỉ sợi chỉ dệt vải, 韦 cho âm wěi. Nghĩa là sợi ngang trong dệt, vĩ tuyến.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ đường vĩ tuyến trên bản đồ hoặc sợi dệt ngang, đối lập với kinh.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: vĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vĩ": sợi (纟) dệt ngang theo vi (韦) — vĩ độ là các đường ngang trên bản đồ, như sợi ngang trong tấm vải.

Gương Hán-Việt

"vĩ" trong 纬度 (vĩ độ — vĩ tuyến), 经纬 (kinh vĩ — kinh độ và vĩ độ)

Mở khoá kiến thức

Biết 纬 mở khoá từ địa lý: 纬度 (vĩ độ), 经纬 (kinh vĩ), 北纬 (bắc vĩ, vĩ độ Bắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纬 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 緯 (纬) là chữ hình thanh: 糸 (sợi) biểu nghĩa, 韋 biểu âm. Lưu ý: trong dạng cổ của 韋, các thành phần trên dưới 囗 là bàn chân quay ngang trái-phải — cũng mang nghĩa ngang, phù hợp với nghĩa sợi ngang. Tiểu triện có dạng. Nghĩa gốc là sợi ngang (weft) trong dệt, đối với sợi dọc (經). Mở rộng sang vĩ độ địa lý.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国大部分地区位于北纬20度到50度之间。Zhōngguó dà bùfen dìqū wèiyú běi wěi 20 dù dào 50 dù zhījiān. thanh 1

    Phần lớn lãnh thổ Trung Quốc nằm giữa vĩ độ 20 và 50 Bắc.

  • 用经纬仪可以测量经纬度。Yòng jīngwěiyí kěyǐ cèliáng jīngwěidù. thanh 4

    Dùng kinh vĩ nghi có thể đo kinh độ và vĩ độ.

  • 纬线与赤道平行。Wěixiàn yǔ chìdào píngxíng. thanh 3

    Đường vĩ tuyến song song với đường xích đạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 纬, đứng riêng nghĩa da mềm

  • đối nghĩa — sợi dọc, kinh độ, thường ghép thành 经纬

  • cùng âm wéi, bộ 纟, nghĩa gìn giữ/chiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.