Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

lau sậy

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苇 = 艹 (bộ thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 韦 (Vi, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản thể của 葦. Nghĩa: lau sậy, cây sậy.

Hán-Việt: vĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vĩ": cỏ (艹) rung theo tiếng Vi (韦/vi) — bụi lau sậy "vĩ" rào rạt ven sông.

Gương Hán-Việt

"Vĩ" trong từ Hán-Việt: 芦苇 (lô vĩ — lau sậy), 苇席 (vĩ tịch — chiếu lau).

Mở khoá kiến thức

Biết 苇 (vĩ) nhận ra từ 芦苇 (lau sậy) trong thơ ca và mô tả thiên nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苇 seal 1
Tiểu triện
苇 liushutong 1
Lục thư thông

苇 là dạng giản thể của 葦, ghép 艹 (cỏ, thực vật — biểu nghĩa) với 韋/韦 (vi — biểu âm). Nghĩa: cây lau sậy mọc ven nước. Thấy từ tiểu triện và Lục thư thông.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 湖边长满了芦苇。hú biān zhǎng mǎn le lúwěi. thanh 2

    Ven hồ mọc đầy lau sậy.

  • 古人用苇草编席子。gǔrén yòng wěicǎo biān xízi. thanh 3

    Người xưa dùng lau sậy đan chiếu.

  • 芦苇在风中沙沙作响。lúwěi zài fēng zhōng shāshā zuò xiǎng. thanh 2

    Lau sậy xào xạc trong gió.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 苇 chứa 韦, đồng âm Hán-Việt vi

  • 苇 là giản thể của 葦

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.