Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

cây sậy, cây lau

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葦 là chữ hình thanh (psc): 艸 (bộ cỏ, biểu nghĩa: loài thực vật) + 韋 (Vi, biểu âm). Bộ cỏ xác định đây là loài thực vật; 韋 cung cấp âm đọc.

Hán-Việt: vi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vi": 葦 = cỏ (艸) + vi (韋) — cây lau sậy "vi vu" bên bờ nước, tiếng gió thổi qua nghe như tiếng thở dài.

Gương Hán-Việt

"vi" trong "bồng vi" (蓬葦 — cỏ bồng lau sậy), gợi hình ảnh hoang vắng.

Mở khoá kiến thức

Biết 葦 giúp đọc thi ca cổ về thiên nhiên, đặc biệt hình ảnh sông nước và mùa thu trong thơ Trung-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葦 seal 1
Tiểu triện
葦 liushutong 1葦 liushutong 2
Lục thư thông

葦 (hình thanh): 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 韋 (biểu âm). Chỉ cây sậy, lau sậy — loài thực vật mọc ở bờ nước. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu trong hanziyuan.net. Cây sậy là hình ảnh quen thuộc trong thơ ca cổ điển Trung-Việt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蘆葦在河邊隨風搖曳。Lúwěi zài hé biān suí fēng yáoyè. thanh 2

    Lau sậy bên bờ sông đung đưa theo gió.

  • 葦葉包糉,端午習俗。Wěi yè bāo zòng, Duānwǔ xísú. thanh 3

    Lá sậy gói bánh chưng, phong tục Tết Đoan Ngọ.

  • 河邊葦草叢生,鳥兒棲息其間。Hé biān wěicǎo cóng shēng, niǎo er qīxī qí jiān. thanh 2

    Lau sậy mọc um tùm bên sông, chim chóc trú ngụ trong đó.

  • 葦笛悠揚,聲傳遠處。Wěi dí yōuyáng, shēng chuán yuǎnchù. thanh 3

    Tiếng sáo làm bằng sậy ngân nga, truyền đi xa xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • loài cây tương tự (giá), thường ghép với 葦 trong thi ca cổ

  • bộ phận biểu âm của 葦, dễ nhầm phần nội tại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.