Nghĩa tiếng Việt
đỏ lửng, sáng sủa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炜 không có dữ liệu thành phần từ anchor. Chữ thuộc bộ 火 (hoả), gợi liên quan đến lửa và ánh sáng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc; confidence thấp.
Hán-Việt: vĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vĩ": bộ Hoả (🔥 lửa) tỏa ánh đỏ rực — 炜 như ngọn đuốc sáng rỡ.
Gương Hán-Việt
炜 thường gặp trong tên người Trung Quốc; Hán-Việt 'vĩ' cũng dùng trong tên tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 炜 giúp nhận diện các chữ tên người liên quan đến ánh sáng, rực rỡ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
炜 (vĩ) là chữ hình thanh, bộ 火 (hoả, lửa) kết hợp với phần biểu âm. Nghĩa gốc là ánh lửa đỏ rực, màu đỏ sáng. Không có dữ liệu Wiktionary anchor; dựa trên cấu trúc bộ thủ, chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 炜字常用于人名,表示光明。
Chữ 炜 thường dùng trong tên người, có nghĩa là sáng rực.
- 他叫李炜,名字很好听。
Anh ấy tên Lý Vĩ, cái tên rất hay.
- 炜炜的火光照亮了夜空。
Ánh lửa rực rỡ soi sáng bầu trời đêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.