Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

ngọc vĩ

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

玮 là dạng giản thể của 瑋. Chữ gốc 瑋 gồm 玉 (ngọc, biểu nghĩa) + 韋 (vi — biểu âm). Chữ hình thanh. Dạng giản thể 玮 đơn giản hóa 韋 → 韦. Chỉ ngọc quý hiếm, thường dùng đặt tên với hàm nghĩa cao quý.

Hán-Việt: vỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vỹ": 玉 (ngọc quý) + 韦 (âm vỹ/wěi) — ngọc 'vỹ' (quý hiếm, to lớn như vỹ đại); 玮 = ngọc quý, thường dùng đặt tên.

Gương Hán-Việt

vỹ — 奇玮 (kỳ vỹ): kỳ diệu quý giá; ít dùng độc lập, thường trong tên người

Mở khoá kiến thức

Biết 玮 giúp nhận diện tên người Trung Hoa: 玮 là chữ phổ biến trong tên, mang nghĩa quý như ngọc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

玮 (wěi) là dạng giản thể của 瑋, chỉ ngọc quý, vật quý hiếm. Wiktionary: giản thể từ 瑋 (f=韋→韦). Cấu trúc gốc: 玉 (ngọc, biểu nghĩa) + 韋 (vi, biểu âm). Chữ thường dùng trong tên người, mang ý nghĩa cao quý, quý báu như ngọc. Không có nghĩa thông dụng ngoài tên riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的名字叫张玮,寓意珍贵。Tā de míngzi jiào Zhāng Wěi, yùyì zhēnguì. thanh 1

    Tên anh ấy là Trương Vỹ, hàm ý quý báu.

  • 玮石奇珍,世所罕见。Wěi shí qízhēn, shì suǒ hǎn jiàn. thanh 3

    Ngọc đá quý hiếm, trên đời hiếm có.

  • 这块玉石质地奇玮。Zhè kuài yùshí zhìdì qíwěi. thanh 4

    Phẩm chất của khối ngọc này kỳ diệu quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm wěi; 伟 = vĩ đại, 玮 = ngọc quý hiếm; đều dùng đặt tên

  • dạng phồn thể của 玮; nghĩa y chang

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.