Từ vựng tiếng Trung
wěi*dù

Nghĩa tiếng Việt

vĩ độ (địa lý)

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dây, sợi chỉ)

15 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ địa lý, chỉ đường ngang đo vị trí Bắc - Nam trên Trái Đất. '经纬度' (kinh vĩ độ) là tọa độ địa lý đầy đủ.

Câu ví dụ

  • 北京的纬度是北纬40度Běijīng de wěidù shì běi wěi sìshí dù thanh 3

    Vĩ độ của Bắc Kinh là vĩ độ 40 độ Bắc

  • 这个城市纬度很高Zhège chéngshì wěidù hěn gāo thanh 4

    Thành phố này vĩ độ rất cao

  • 低纬度地区dī wěidù dìqū thanh 1

    Vùng vĩ độ thấp

  • 纬度和经度wěidù hé jīngdù thanh 3

    Vĩ độ và kinh độ

  • 这条线代表纬度Zhè tiáo xiàn dàibiǎo wěidù thanh 4

    Đường này đại diện vĩ độ

Kết hợp thường gặp

  • běi thanh 3wěi thanh 3

    vĩ độ Bắc

  • nán thanh 2wěi thanh 3

    vĩ độ Nam

  • 纬度线wěidù xiàn thanh 3

    đường vĩ độ

  • 高纬度gāo wěidù thanh 1

    vĩ độ cao

  • 低纬度dī wěidù thanh 1

    vĩ độ thấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.