Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong địa lý: 经纬 = kinh độ (经度) và vĩ độ (纬度); trong dệt: 经 = sợi dọc, 纬 = sợi ngang; nghĩa bóng: cơ cấu, tổ chức.
Câu ví dụ
- 经纬仪是测量经纬度的专业仪器。
Kinh vĩ nghi là thiết bị chuyên đo kinh vĩ độ.
- 用经纬坐标可以精确定位任何地点。
Dùng toạ độ kinh vĩ có thể xác định chính xác bất kỳ địa điểm nào.
- 他对这座城市的经纬了如指掌。
Anh ấy nắm rõ kinh vĩ (cơ cấu) của thành phố này như lòng bàn tay.
- 经纬交织,构成了这块精美的织物。
Sợi dọc sợi ngang đan xen tạo nên tấm vải tinh xảo này.
Kết hợp thường gặp
- 经纬度
kinh độ và vĩ độ
- 经纬仪
máy đo kinh vĩ
- 经纬交织
kinh vĩ đan xen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.