Nghĩa tiếng Việt
vây; bao vây; quây; vây quanh; quàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
围 = 囗 (Vi: khung bao) + 韦 (Vi, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là giản thể của 圍.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wéi/bao quanh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vi": khung vây 囗 ôm lấy 韦 — vòng ngoài bao quanh, đó là 'vi' trong bao vây, phạm vi.
Gương Hán-Việt
vi trong "phạm vi" 範圍, "bao vi" 包圍
Mở khoá kiến thức
Biết 围 mở khoá nhóm từ bao vây, phạm vi: 周围, 范围, 围绕, 包围.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary giải 圍 là giản thể với 囗 (bộ vây) cho nghĩa, 韋 (biểu âm) cho âm wéi. Nghĩa gốc 'vây quanh, bao lấy', mở rộng thành phạm vi, vành đai, vây thành.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 周围的环境很好。
Môi trường xung quanh rất tốt.
- 这个问题超出了范围。
Vấn đề này vượt khỏi phạm vi.
- 大家围着老师听讲。
Mọi người vây quanh nghe thầy giảng.
- 他买了一条围巾。
Anh ấy mua một chiếc khăn quàng cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.