Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绝 là dạng giản thể của 絕; cấu trúc 糹 + 刀 + 卪 (hình thanh trong triện văn) — ý là dùng dao cắt đứt sợi tơ. Trong tự hình hiện đại, phần phải viết giống 色, làm mờ cấu trúc gốc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jué/tuyệt đối

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuyệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuyệt": 纟 (tơ) + phần phải như dao cắt — sợi tơ bị cắt đứt, ấy là 'tuyệt'; nhớ 拒绝 (cự tuyệt), 绝对 (tuyệt đối), 绝望 (tuyệt vọng).

Gương Hán-Việt

'tuyệt' trong 'tuyệt vời', 'tuyệt đối', 'cự tuyệt', 'tuyệt vọng'

Mở khoá kiến thức

Biết 绝 là mở 拒绝, 绝对, 断绝, 绝望, 谢绝, 灭绝 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绝 oracle 1
Giáp cốt văn
绝 silk 1
Bạch thư
绝 bigseal 1
Đại triện
绝 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 絕 (phồn thể của 绝) ban đầu là chữ hội ý: 刀 + 幺 (tơ) — dùng dao cắt đứt sợi tơ. Về sau ở triện văn được tái cấu trúc thành hình thanh 糸 + 刀 + 卪 (biểu âm). Phần 刀+卪 ghép lại tự hình giống 色, nhưng đây không phải bộ 'sắc'. Từ nghĩa gốc 'cắt đứt sợi tơ' phát triển thành 'dứt, tuyệt, hết, độc đáo có một không hai'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他拒绝了我的邀请。tā jùjué le wǒ de yāoqǐng. thanh 1

    Anh ấy đã từ chối lời mời của tôi.

  • 我绝对支持你。wǒ juéduì zhīchí nǐ. thanh 3

    Tôi tuyệt đối ủng hộ bạn.

  • 失败让他感到绝望。shībài ràng tā gǎndào juéwàng. thanh 1

    Thất bại khiến anh ấy cảm thấy tuyệt vọng.

  • 他们已经断绝关系了。tāmen yǐjīng duànjué guānxi le. thanh 1

    Họ đã cắt đứt quan hệ rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jué, đều liên quan đến 'dứt khoát', dễ nhầm cách dùng

  • phần phải 绝 viết giống 色, dễ nhầm chữ 色 độc lập

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.