Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữMang nghĩa tán dương tột độ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc bình luận; có thể dùng cả nghĩa mỉa mai.
Câu ví dụ
- 这部电影创造了空前绝后的票房纪录。
Bộ phim này tạo ra kỷ lục phòng vé vô tiền khoáng hậu.
- 他的成就在体育史上空前绝后。
Thành tích của anh ấy trong lịch sử thể thao là vô tiền khoáng hậu.
- 那场演出精彩绝伦,可谓空前绝后。
Buổi biểu diễn đó xuất sắc phi thường, có thể nói là vô tiền khoáng hậu.
- 这位艺术家留下了空前绝后的杰作。
Nghệ sĩ này để lại kiệt tác vô tiền khoáng hậu.
Kết hợp thường gặp
- 创造空前绝后
tạo ra điều vô tiền khoáng hậu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.