Từ vựng tiếng Trung
tāo*tāo
jué

Nghĩa tiếng Việt

nói không ngớt, huyên thuyên

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (lụa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ miêu tả người nói rất nhiều, không dứt. Có thể tích cực (hùng hồn) hoặc tiêu cực (huyên thuyên).

Câu ví dụ

  • 他滔滔不绝地讲Tā tāotāobùjué de jiǎng thanh 1

    Cậu ấy nói không ngớt

  • 说个滔滔不绝Shuō gè tāotāobùjué thanh 1

    Nói huyên thuyên

  • 滔滔不绝地发表意见Tāotāobùjué de fābiǎo yìjiàn thanh 1

    Phát biểu ý kiến không ngớt

Kết hợp thường gặp

  • 滔滔不绝地tāotāobùjué de thanh 1

    nói không ngớt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.