Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ 说 để miêu tả cách nói chuyện lưu loát, không dứt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thao thao bất tuyệt
Từng chữ
- 滔thao(xem: thao thao 滔滔)
- 滔thao(xem: thao thao 滔滔)
- 不bấtkhông, chẳng
- 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả người nói rất nhiều, không dứt. Có thể tích cực (hùng hồn) hoặc tiêu cực (huyên thuyên).
Câu ví dụ
- 他滔滔不绝地讲
Cậu ấy nói không ngớt
- 说个滔滔不绝
Nói huyên thuyên
- 滔滔不绝地发表意见
Phát biểu ý kiến không ngớt
Kết hợp thường gặp
- 滔滔不绝地
nói không ngớt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.