Nghĩa tiếng Việt
(xem: thao thao 滔滔)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
滔 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 舀 (Yểu, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thuỷ chỉ đây là nước, 舀 cho âm tāo.
Hán-Việt: thao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thao": nước (氵) múc (舀) không cạn — sóng cuộn cuộn như dòng chữ thao thao bất tuyệt.
Gương Hán-Việt
"thao" trong "thao thao" (nói không ngừng) và "thao lược" (tài năng chiến lược)
Mở khoá kiến thức
Biết 滔 (thao) mở khoá: 滔滔不绝 (thao thao bất tuyệt — nói không ngừng); 滔天 (thao thiên — tày trời, cực lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 氵 (nước, biểu nghĩa) + 舀 (biểu âm). Nghĩa gốc là nước tràn bờ, cuộn chảy ào ạt. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho glyph origin riêng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他说话滔滔不绝,停不下来。
Anh ấy nói thao thao bất tuyệt, không dừng được.
- 洪水滔天,淹没了整个村庄。
Lũ lụt tày trời, nhấn chìm cả ngôi làng.
- 他犯下了滔天大罪。
Anh ta đã phạm tội ác tày trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.