Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
tāo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thao thao 滔滔)

Âm Hán Việt

thao

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 滔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

滔 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 舀 (Yểu, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thuỷ chỉ đây là nước, 舀 cho âm tāo.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này thường dùng làm tính từ trong từ láy để miêu tả dòng nước chảy xiết hoặc lời nói liên tục.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thao": nước (氵) múc (舀) không cạn — sóng cuộn cuộn như dòng chữ thao thao bất tuyệt.

Gương Hán-Việt

"thao" trong "thao thao" (nói không ngừng) và "thao lược" (tài năng chiến lược)

Mở khoá kiến thức

Biết 滔 (thao) mở khoá: 滔滔不绝 (thao thao bất tuyệt — nói không ngừng); 滔天 (thao thiên — tày trời, cực lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 氵 (nước, biểu nghĩa) + 舀 (biểu âm). Nghĩa gốc là nước tràn bờ, cuộn chảy ào ạt. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho glyph origin riêng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他说话滔滔不绝,停不下来。Tā shuōhuà táotáo bùjué, tíng bù xiàlái. thanh 1

    Anh ấy nói thao thao bất tuyệt, không dừng được.

  • 洪水滔天,淹没了整个村庄。Hóngshuǐ tāotiān, yānmò le zhěnggè cūnzhuāng. thanh 2

    Lũ lụt tày trời, nhấn chìm cả ngôi làng.

  • 他犯下了滔天大罪。Tā fànxià le tāotiān dàzuì. thanh 1

    Anh ta đã phạm tội ác tày trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, cùng âm gần, 涛 là sóng lớn còn 滔 là tràn bờ

  • cùng âm tāo, 掏 là lấy ra còn 滔 là nước tràn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.