Nghĩa tiếng Việt
đồ sứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瓷 = 次 (Thứ, biểu âm) + 瓦 (Ngoã, biểu nghĩa: đồ đất nung); chữ hình thanh. 次 cho âm 'cí', bộ 瓦 chỉ chất liệu — loại đồ đất nung tinh xảo hơn, tức đồ sứ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cí/sứ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: từ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "từ": đất (瓦) nung theo thứ (次) tự đặc biệt — sứ (瓷) là loại gốm cao cấp nhất, tượng trưng cho văn minh Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
từ trong 'đồ từ', 'sứ từ', 'đào từ'
Mở khoá kiến thức
Biết 瓷 (từ) mở khoá: 陶瓷 (gốm sứ), 瓷器 (đồ sứ), 瓷砖 (gạch men).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瓷 là chữ hình thanh (psc): 瓦 (gạch ngói, đồ đất nung) là thành phần biểu nghĩa chỉ chất liệu, 次 là thành phần biểu âm. Nghĩa là đồ sứ (porcelain/china). Đây là phát minh đặc trưng của Trung Quốc, nên tiếng Anh gọi là 'china'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.