Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ chất liệu hoặc sản phẩm gốm sứ, có thể đứng độc lập hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đào từ
Từng chữ
- 陶đàođồ gốm; họ Đào
- 瓷từđồ sứ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa陶瓷 dùng như danh từ tập hợp chỉ cả gốm lẫn sứ; khi cần phân biệt dùng 陶器 (gốm) và 瓷器 (sứ) riêng.
Câu ví dụ
- 中国的陶瓷工艺享誉世界
Nghệ thuật gốm sứ của Trung Quốc nổi tiếng khắp thế giới
- 博物馆里展出了很多古代陶瓷
Bảo tàng trưng bày rất nhiều đồ gốm sứ cổ đại
- 她喜欢收藏陶瓷器皿
Cô ấy thích sưu tập đồ gốm sứ
- 陶瓷是中国古代四大发明之一
Gốm sứ là một trong bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ đại
Kết hợp thường gặp
- 陶瓷艺术
nghệ thuật gốm sứ
- 陶瓷器皿
đồ gốm sứ
- 景德镇陶瓷
gốm sứ Cảnh Đức Trấn
- 陶瓷工厂
nhà máy gốm sứ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.