Nghĩa tiếng Việt
phình ra, trương ra; tăng giá; nước dâng lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涨 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 张 (Trương, biểu âm: cho âm zhǎng). Chữ hình thanh giản thể của 漲: bộ 氵 chỉ liên quan đến nước, 张 cho âm. Hình ảnh: nước dâng lên, mở rộng — từ đó mang nghĩa "tăng giá, dâng lên".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhǎng/tăng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trướng": nước 氵 (thuỷ) 张 (trương — căng ra) = nước dâng trướng lên, giá cả leo thang.
Gương Hán-Việt
trướng trong "bụng trướng" (phình to), "thủy trướng" (bụng phù nước) — 涨 mang hình ảnh phình ra, dâng lên.
Mở khoá kiến thức
Biết 涨 (trướng) mở khoá: 涨价 (tăng giá), 上涨 (tăng lên), 高涨 (dâng cao), 水涨船高 (tục ngữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 涨/漲 là chữ hình thanh: 水 (thuỷ, nước — biểu nghĩa) + 張 (trương — biểu âm). Nghĩa gốc là nước dâng lên (lũ lụt). Mở rộng sang: giá cả tăng lên (涨价), khí thế dâng cao (高涨). Bộ 张 (trương — căng ra) còn gợi thêm ý nghĩa "phình ra, tăng lên".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 最近物价一直在涨。
Gần đây giá cả cứ tăng mãi.
- 洪水过后,河水高涨。
Sau lũ lụt, nước sông dâng cao.
- 股市最近持续上涨。
Thị trường chứng khoán gần đây liên tục tăng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.