Nghĩa tiếng Việt
chầu vua; triều vua, triều đại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
朝 = 𠦝 (gốc là cỏ + mặt trời) + 月 (Nguyệt, mặt trăng). Đây là chữ hội ý: mặt trời mọc lên giữa các đám cỏ trong khi trăng tàn còn lưu lại trên trời — chính là buổi sớm. Từ 'buổi sớm' phái sinh thành 'chầu vua' (vua nhận chầu vào sáng sớm) → 'triều đại'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cháo/hướng tới
- /cháo/triều đại
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: triều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triều": 𠦝 (cỏ + mặt trời) + 月 (trăng) — sớm mai trời sáng mà trăng còn chưa lặn, vua nhận chầu vào lúc này; nên 朝 vừa nghĩa 'buổi sớm' vừa nghĩa 'triều đại'.
Gương Hán-Việt
'triều' trong 'triều đại', 'triều đình', 'vương triều'
Mở khoá kiến thức
Nắm 朝 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 朝代, 朝着, 朝气, 王朝, 朝向, 有朝一日.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 朝 trong giáp cốt văn là chữ hội ý gồm 2-4 nét cỏ (屮) hoặc cây (木), 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng) — cảnh mặt trời mọc lên qua cỏ cây trong khi trăng tàn còn ở trên trời, tức buổi sớm. Trong kim văn, hình ảnh được sắp xếp lại thành 𠦝 (giữ lại cỏ + mặt trời) ghép với 月. Có giai đoạn 月 thực ra biểu thị nước (川/水), nhưng đến tiểu triện đã định hình thành 月. Từ nghĩa 'buổi sớm' (zhāo) phái sinh thành 'chầu vua, triều đại' (cháo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他朝我笑了笑。
Anh ấy cười với tôi.
- 唐朝是一个繁荣的朝代。
Nhà Đường là một triều đại thịnh vượng.
- 年轻人充满朝气。
Người trẻ tràn đầy sức sống.
- 他朝着目标努力。
Anh ấy nỗ lực hướng tới mục tiêu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.