Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ người hay thay đổi quyết định, không nhất quán. Nguồn gốc từ chuyện khỉ trong Trang Tử, ý gốc là người tinh thông quy đổi, sau chuyển thành chỉ người không chắc chắn, hay đổi ý.
Câu ví dụ
- 他做事总是朝三暮四,不能信任
Anh ấy làm việc luôn thay đổi thất thường, không thể tin tưởng được
- 不要朝三暮四,要下定决心
Đừng thay đổi thất thường, hãy quyết tâm
- 政策朝三暮四会让企业很困惑
Chính sách thay đổi liên tục sẽ khiến doanh nghiệp rất hoang mang
- 他朝三暮四的性格大家都知道
Mọi người đều biết tính cách hay thay đổi của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 朝三暮四
thay đổi thất thường
- 朝三暮四的人
người hay thay đổi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.