Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để phê phán thái độ không kiên định, hay thay đổi ý kiến hoặc tình cảm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
triều, triêu tam mộ tứ
Từng chữ
- 朝triều, triêuchầu vua; triều vua, triều đại
- 三tamba, 3
- 暮mộbuổi chiều tối
- 四tứbốn, 4
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ người hay thay đổi quyết định, không nhất quán. Nguồn gốc từ chuyện khỉ trong Trang Tử, ý gốc là người tinh thông quy đổi, sau chuyển thành chỉ người không chắc chắn, hay đổi ý.
Câu ví dụ
- 他做事总是朝三暮四,不能信任
Anh ấy làm việc luôn thay đổi thất thường, không thể tin tưởng được
- 不要朝三暮四,要下定决心
Đừng thay đổi thất thường, hãy quyết tâm
- 政策朝三暮四会让企业很困惑
Chính sách thay đổi liên tục sẽ khiến doanh nghiệp rất hoang mang
- 他朝三暮四的性格大家都知道
Mọi người đều biết tính cách hay thay đổi của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 朝三暮四
thay đổi thất thường
- 朝三暮四的人
người hay thay đổi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.