Nghĩa tiếng Việt
trích ra; ngắt, hái, vặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摘 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 啇 (biểu âm: cho âm zhāi). Chữ hình thanh — bộ thủ chỉ hành động bằng tay (hái, ngắt, chọn), 啇 cho âm. Nghĩa: hái, ngắt (hoa quả), trích dẫn, tóm tắt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhāi/nhặt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trích": 摘 = 扌(tay) + âm trích — trích (hái) từng quả bằng tay, cũng trích dẫn từng câu từ văn bản.
Gương Hán-Việt
trích trong 摘要 (trích yếu — tóm tắt), 摘錄 (trích lục — trích dẫn).
Mở khoá kiến thức
Biết 摘 mở khoá: 摘要 (tóm tắt), 摘录 (trích dẫn), 摘花 (hái hoa), 摘除 (cắt bỏ/phẫu thuật cắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 摘 là hình thanh, 手 (tay, biểu nghĩa, viết dưới dạng 扌) + 啇 (biểu âm). Nghĩa gốc: hái — dùng tay ngắt hoa, trái cây, lá cây khỏi cành. Mở rộng: (1) tháo ra — 摘下帽子 (tháo mũ ra); (2) trích dẫn, tóm lược — 摘要 (tóm tắt), 摘录 (trích dẫn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.