Từ vựng tiếng Trung
zhá

Nghĩa tiếng Việt

cái đập ngăn nước

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闸 = 门 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 甲 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh. 门 chỉ đây là loại cửa/van, 甲 cho âm zhá gần trát. Phồn thể 閘.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhá/phanh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trát": 门 (cửa) + 甲 (giáp — vững chắc) — cửa giáp trát, đập nước kiên cố ngăn dòng chảy.

Gương Hán-Việt

闸 trong 水闸 (thủy trát — cống nước), 闸门 (trát môn — cửa van)

Mở khoá kiến thức

Biết 闸 (trát) giúp nhận từ 水闸 (cống nước), 闸口 (cửa cống) trong công trình thủy lợi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闸 là chữ hình thanh: 門 (môn — cửa) biểu nghĩa; 甲 (giáp) biểu âm cho zhá. Nghĩa: cái đập/cửa cống ngăn nước, cái cổng chắn. Hay gặp trong 水闸 (thủy trát — cống nước), 闸门 (trát môn — cửa cống/van).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 开闸放水灌溉农田。Kāi zhá fàng shuǐ guàngài nóngtián. thanh 1

    Mở cống xả nước tưới đồng ruộng.

  • 水闸控制河流水位。Shuǐzhá kòngzhì héliú shuǐwèi. thanh 3

    Cống nước kiểm soát mực nước sông.

  • 地铁闸门关了,没赶上车。Dìtiě zhámén guān le, méi gǎnshàng chē. thanh 4

    Cửa chắn tàu điện ngầm đóng rồi, không kịp tàu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 门, nghĩa xông vào, khác âm

  • là phần biểu âm của 闸, thiếu bộ 门

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.