Nghĩa tiếng Việt
hoà hợp; giúp đỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汁 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: chất lỏng) + 十 (Thập, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Một loại chất lỏng — 'nước, dịch, nước ép'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhī/nước ép
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trấp" (cũng đọc 'chấp'): 氵 (nước) + 十 (thập) — nước ép từ vật, ấy là 'trấp/nước'; nhớ 果汁 (quả trấp = nước ép trái cây), 橙汁 (cam trấp = nước cam).
Gương Hán-Việt
'trấp/chấp' trong từ vựng nhà nông cổ; nghĩa hiện đại = 'nước ép, nước ngọt từ trái cây'
Mở khoá kiến thức
Biết 汁 là mở 果汁, 橙汁, 原汁原味 — nhóm danh từ về đồ uống HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 汁 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa: chất lỏng) ghép với 十 (biểu âm). Nghĩa: chất lỏng từ một vật ép ra — nước ép, dịch, mật, nhựa cây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天早上喝一杯果汁。
Mỗi sáng tôi uống một cốc nước ép.
- 请给我一杯橙汁。
Xin cho tôi một cốc nước cam.
- 这道菜保留了原汁原味。
Món này giữ được hương vị nguyên bản.
- 小心,西瓜汁会溅出来。
Cẩn thận, nước dưa hấu sẽ bắn ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.