Từ vựng tiếng Trung
zhī汁
Nghĩa tiếng Việt
nước ép
1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
汁
Bộ: 氵 (nước)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '汁' bao gồm bộ '氵' (nước) và '十' (số mười).
- Bộ '氵' chỉ ý nghĩa liên quan đến nước hoặc chất lỏng.
- Chữ '十' không có ý nghĩa rõ ràng nhưng có thể chỉ đến sự thống nhất hoặc tổng thể.
→ Chữ '汁' có nghĩa là nước trái cây, dịch, hoặc chất lỏng.
Từ ghép thông dụng
果汁
nước ép trái cây
汁液
dịch lỏng
肉汁
nước thịt