Nghĩa tiếng Việt
lườm, trợn mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睁 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 争 (Tranh, biểu âm: cho âm zhēng). Cấu trúc hình thanh — bộ mục chỉ hành động liên quan đến mắt, 争 cho âm. Nghĩa: mở mắt ra (mở to như đang tranh nhìn).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhēng/mở mắt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tranh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tranh": 睁 = 目(mắt) + 争(tranh) — tranh nhau nhìn, mắt mở to tranh thủ không bỏ lỡ gì.
Gương Hán-Việt
tranh trong 睜眼 (tranh nhãn — mở mắt), ít gặp trong từ Hán-Việt tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 睁 mở khoá: 睁开眼睛 (mở mắt ra), 睁一只眼闭一只眼 (nhắm mắt làm ngơ — thành ngữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp nguồn gốc chi tiết cho 睁 như chữ cổ. Đây là chữ hình thanh: 目 (mắt, biểu nghĩa) + 争 (biểu âm, cho âm zhēng). Chữ mô tả hành động mở mắt — cụ thể là mở to mắt, nhìn chú ý. Có thể hiểu hình ảnh: mắt 目 'tranh' 争 nhìn, không chịu nhắm lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.