Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sợ sệt; sợ hãi

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葸 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ/cây) + 思 (Tư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 gợi cỏ héo rũ, bộ 思 cho âm xǐ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tơi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tơi": cỏ (艹) nghĩ lo (思) mà rũ xuống — 葸 là sự nhút nhát rụt rè như cỏ yếu héo.

Gương Hán-Việt

tơi — 葸葸 (rụt rè), 葸怯 (nhút nhát)

Mở khoá kiến thức

Biết 葸 mở khoá từ vựng mô tả tính cách nhút nhát, rụt rè trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: {{Han compound|艸|alt1=艹|思|ls=psc|c1=s|t1=grass|c2=p}}. Chữ hình thanh: 艹 biểu nghĩa (cỏ héo rũ), 思 biểu âm xǐ. Nghĩa: nhút nhát, sợ hãi, do dự không dám. Dùng trong từ 葸葸 (xǐxǐ, rụt rè) và 葸怯 (nhút nhát). Chữ ít dùng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为人葸弱,遇事不敢决断。Tā wéirén xǐruò, yù shì bùgǎn juéduàn. thanh 1

    Tính anh ta nhút nhát, gặp việc không dám quyết đoán.

  • 葸葸然不知所措。Xǐxǐ rán bùzhī suǒcuò. thanh 3

    Rụt rè không biết làm gì.

  • 莫做葸怯之人,要勇于进取。Mò zuò xǐqiè zhī rén, yào yǒng yú jìnqǔ. thanh 4

    Đừng làm người nhút nhát, phải dũng cảm tiến lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 葸, hình dạng gần giống

  • cùng bộ 艹, cùng nghĩa liên quan cây cỏ yếu đuối

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.