Nghĩa tiếng Việt
trông trộm, canh giữ; xem, nhìn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞧 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 焦 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Mắt chăm chú nhìn, gốc nghĩa 'nhìn, xem'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiáo/nhìn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiều": 目 (mắt) + 焦 (Tiêu) — mắt nhìn chăm chú, đúng nghĩa 'nhìn, xem' trong 瞧 (xem), 瞧不起 (xem thường).
Gương Hán-Việt
'tiều' (âm Hán-Việt cho 瞧 — ít phổ biến trong tiếng Việt)
Mở khoá kiến thức
Nắm 瞧 mở khoá từ khẩu ngữ HSK 5: 瞧, 瞧不起.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瞧 là hình thanh: 目 (mắt, biểu nghĩa) + 焦 (Tiêu, biểu âm). Nghĩa 'nhìn, xem' trong văn nói (瞧, 瞧不起). Phổ biến trong khẩu ngữ Bắc Kinh, gần nghĩa với 看 nhưng mang sắc thái thân mật/khẩu ngữ hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你瞧,那是什么?
Bạn xem, đó là cái gì?
- 别瞧不起穷人。
Đừng xem thường người nghèo.
- 让我瞧一瞧。
Để tôi xem một chút.
- 他瞧着我笑。
Anh ấy nhìn tôi cười.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.