Nghĩa tiếng Việt
trách mắng
Âm Hán Việt
tiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 14 nét
谯 là dạng giản thể của 譙, gồm 讠(ngôn, lời nói) và 焦 (tiêu) làm âm phù. Đây là chữ hình thanh — 讠biểu nghĩa (liên quan đến lời nói/trách mắng), 焦 biểu âm. Ngoài nghĩa trách mắng, 谯 còn chỉ tháp canh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ mang nghĩa trách móc hoặc danh từ chỉ lầu canh xây trên cửa thành.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiều": từ trên tháp canh (谯楼) quan sát xuống — 谯 vừa là tháp cao để nhìn, vừa là lời trách móc nhìn thẳng vào lỗi lầm.
Gương Hán-Việt
"tiều lâu" (谯楼) — tháp canh trên cổng thành trong kiến trúc cổ; "tiều trách" (谯责) — trách mắng.
Mở khoá kiến thức
Biết 谯 (tiều) giúp hiểu tên địa danh Tiều Quận (谯郡) và kiến trúc 谯楼 trong lịch sử Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 谯 (phồn thể 譙) có hai nghĩa chính: tháp canh trên cổng thành (watchtower) và trách mắng (to blame/reproach, dị thể của 誚). Chữ có hai âm đọc: qiáo (tháp canh) và qiào (trách mắng). Nguồn không cung cấp phân tích glyph chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 谯楼上的更鼓声响彻夜空。
Tiếng trống canh trên tháp vọng lên xuyên đêm khuya.
- 上司严厉地谯责了他的失职行为。
Cấp trên nghiêm khắc trách phạt anh ta về hành vi sao nhãng nhiệm vụ.
- 谯门高耸,是古城的标志建筑。
Cổng tháp cao vút là công trình biểu tượng của thành phố cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.