Nghĩa tiếng Việt
dấu vết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跡 = 𧾷 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân) + 亦 (Diệc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Túc chỉ dấu chân/dấu vết do chân để lại, phần 亦 cho âm đọc jī. Đây là biến thể của 迹 với bộ nghĩa tương tự.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": Bàn chân (𧾷) bước đi để lại — 'dấu tích', 'di tích', 'sự tích' đều chỉ những gì được để lại phía sau.
Gương Hán-Việt
tích — trong tiếng Việt: 'dấu tích', 'di tích', 'sự tích', 'bút tích', 'kỳ tích' đều dùng âm Hán-Việt này
Mở khoá kiến thức
Biết 跡 mở khoá toàn bộ từ '-tích' trong tiếng Việt: di tích, kỳ tích, bút tích, dấu tích, tung tích.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
跡 là biến thể của 迹, dùng bộ 𧾷 (Túc, bàn chân) thay vì bộ 辵 (Sước, đi bộ) làm thành phần biểu nghĩa. Cả hai đều là chữ hình thanh với 亦 làm biểu âm. Nghĩa gốc là 'dấu chân', từ đó mở rộng thành 'dấu vết, tàn tích, di tích'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这里留下了他的足跡。
Nơi đây còn lưu lại dấu chân của anh ấy.
- 古跡需要好好保护。
Di tích cổ cần được bảo vệ cẩn thận.
- 奇跡发生在那个小镇上。
Kỳ tích đã xảy ra ở ngôi làng nhỏ đó.
- 他的笔跡很难辨认。
Bút tích của anh ấy rất khó nhận ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.