Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

đánh sợi, xe chỉ; tích luỹ

Âm Hán Việt

tích

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 績 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

績 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ/tơ) + 責 (Trách, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc: xe sợi, đánh chỉ — mở rộng thành thành tích tích luỹ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ trong các từ ghép chỉ thành tích hoặc động từ chỉ việc xe tơ dệt sợi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": 糸 (sợi chỉ) + 責 (trách — âm) → 績 là tơ sợi xe dần tích luỹ — thành tích được dệt nên từng ngày.

Gương Hán-Việt

tích — dùng trong "thành tích" (成績), "công tích" (功績), "tích luỹ" (gián tiếp)

Mở khoá kiến thức

Biết 績 mở khoá: 成績 (thành tích), 功績 (công tích), 業績 (nghiệp tích — kết quả công việc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

績 bronze 1
Kim văn
績 seal 1
Tiểu triện
績 liushutong 1績 liushutong 2績 liushutong 3績 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary: 績 là chữ hình thanh gồm 糸 (sợi chỉ — biểu nghĩa) và 責 (biểu âm). Nghĩa gốc: xe sợi tơ, kéo chỉ. Từ hình ảnh sợi chỉ được xe dài thêm từng chút, nghĩa mở rộng thành thành tích tích luỹ qua thời gian.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的學業成績非常優秀。Tā de xuéyè chéngjī fēicháng yōuxiù. thanh 1

    Thành tích học tập của cô ấy rất xuất sắc.

  • 他為公司立下了卓越的功績。Tā wèi gōngsī lìxiàle zhuóyuè de gōngjī. thanh 1

    Anh ấy đã lập công tích xuất sắc cho công ty.

  • 業績好的員工將獲得獎勵。Yèjī hǎo de yuángōng jiāng huòdé jiǎnglì. thanh 4

    Nhân viên có thành tích tốt sẽ được khen thưởng.

  • 績效評估每年進行一次。Jīxiào pínggū měi nián jìnxíng yī cì. thanh 1

    Đánh giá hiệu suất được tiến hành mỗi năm một lần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tích, cùng nghĩa tích luỹ, dễ nhầm trong văn viết

  • cùng âm tích, nghĩa vết tích, dấu vết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.