Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chứa chất, tích, dồn lại; tích (kết quả phép nhân)

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

積 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa, hoa màu) + 責 (Trách, biểu âm). Chữ hình thanh: 禾 cho biết liên quan đến lúa/hoa màu tích trữ, 責 cho âm đọc.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": lúa (禾) tích trữ từng hạt — như tích lũy, tích góp dần dần theo thời gian.

Gương Hán-Việt

tích trong: tích lũy, tích cực, tổng tích phân, diện tích, thể tích.

Mở khoá kiến thức

Biết 積 (tích) mở khoá: tích lũy, tích cực, tích phân, diện tích, thể tích, công tích, cổ tích.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

積 seal 1
Tiểu triện
積 liushutong 1
Lục thư thông

積 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa, 責 biểu âm. Nghĩa gốc là 'chứa chất lúa gạo' rồi mở rộng sang 'tích lũy, dồn chứa'. Trong toán học, 積 là kết quả phép nhân (tích số). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我們要積極參與活動。wǒmen yào jījí cānyù huódòng. thanh 3

    Chúng ta cần tích cực tham gia hoạt động.

  • 他積累了豐富的經驗。tā jīlěi le fēngfù de jīngyàn. thanh 1

    Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm.

  • 三乘四的積是十二。sān chéng sì de jī shì shí'èr. thanh 1

    Tích của ba nhân bốn là mười hai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tích (jī), 績 bộ 糸 (tơ) nghĩa là thành tích/kéo sợi; 積 bộ 禾 nghĩa là tích lũy

  • cùng âm tích, 跡 bộ 足 nghĩa là dấu vết/vết tích

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.